tốt ngày

tốt ngày

Tốt ngày là ngày đầu tháng.

Định nghĩa

Tính từ: - ngày lành, ngày tốt: "tốt ngày" chỉ một ngày được coi thuận lợi, may mắn, thường được chọn để tiến hành các công việc quan trọng theo quan niệm dân gian hoặc phong thủy.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay ngày thuận lợi để mở cửa hàng.)
  • ( ấy chọn một ngày lành để làm lễ cưới.)
  • (Người xưa thường xem ngày lành trước khi xây nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tốt ngày tốt tháng": cụm từ nhấn mạnh sự thuận lợi cả về ngày tháng, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
    • Gia đình chọn tốt ngày tốt tháng để cưới hỏi. (Gia đình chọn ngày tháng thuận lợi cho đám cưới.)
  • "chọn tốt ngày": hành động lựa chọn ngày lành.
    • Họ chọn tốt ngày để xuất hành. (Họ chọn ngày tốt để bắt đầu chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngày lành (danh từ): ngày tốt, ngày may mắnđồng nghĩa với "tốt ngày".
    • Ngày lành tháng tốt, mọi việc hanh thông. (Ngày tốt tháng tốt, mọi việc suôn sẻ.)
  • Tốt tháng (tính từ): tháng thuận lợithường đi kèm với "tốt ngày".
    • Đây tốt tháng để khởi công xây dựng. (Đây tháng tốt để bắt đầu xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngày lành: ngày tốt, may mắn.
  • Ngày đẹp: ngày thuận lợi về mặt phong thủy.
  • Ngày hoàng đạo: ngày được xem tốt theo lịch âm.
Thành ngữ liên quan
  • Tốt ngày tốt tháng: nhấn mạnh sự thuận lợi về mặt thời gian.
    • Cả nhà chọn tốt ngày tốt tháng để làm lễ khánh thành. (Cả nhà chọn ngày tháng tốt để làm lễ hoàn thành công trình.)